Bản dịch của từ 迍邅之世 trong tiếng Việt
迍邅之世
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhūn | ㄓㄨㄣ | zh | un | thanh ngang |
迍邅之世 (Tính từ)
【zhūn zhān zhī shì】
01
Thời loạn khó khăn; thời buổi khó khăn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迍邅之世
zhūn
迍
zhān
邅
zhī
之
shì
世
Các từ liên quan
迍剥
迍厄
迍否
迍塞
迍殃
邅危
邅厄
邅回
邅屯
邅徊
之个
之乎者也
之任
之前
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
