Bản dịch của từ 迎寒 trong tiếng Việt

迎寒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎寒 (Động từ)

yíng hán
01

Đón lạnh; tiếp nhận hơi lạnh ban đầu (ví dụ: gió lạnh mới đến)

1.谓迎接寒气初来。

Ví dụ
02

Đón rét; gặp thời tiết lạnh (ra ngoài bất chợt gặp lạnh hoặc đón mùa lạnh)

2.指逢寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎寒

yíng

hán

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép