Bản dịch của từ 迎欢 trong tiếng Việt

迎欢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎欢 (Động từ)

yíng huān
01

tìm vui, truy tìm thích thú; cũng có nghĩa là nịnh hót, xu nịnh (theo nghĩa cổ: như “逢迎”)

犹寻欢。亦谓逢迎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎欢

yíng

huān

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép