Bản dịch của từ 迎灶 trong tiếng Việt

迎灶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎灶 (Động từ)

yíng zào
01

Đón bài vị/đón thần bếp (lễ tục mừng và thờ cúng Ông Táo vào mùng 1 Tết sau khi đêm 23 tiễn Táo quân)

腊月廿三夜送灶神后,俗于正月初一迎祭灶神谓“迎灶”,或曰接灶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎灶

yíng

zào

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép