Bản dịch của từ 迎脸 trong tiếng Việt

迎脸

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎脸 (Trạng từ)

yíng liǎn
01

Hướng thẳng vào mặt; đón vào mặt (gần nghĩa với “đối diện, gặp thẳng mặt”), nhớ bằng Hán Việt: (nghênh) + (liǎn = mặt).

犹迎面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎脸

yíng

liǎn

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép