Bản dịch của từ 迎送 trong tiếng Việt

迎送

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎送 (Động từ)

yíng sòng
01

Đón đưa; nghĩa: đón; tiễn

解释: 迎 - 表示迎接、接待某人; 送 - 表示送别、陪伴某人离开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎送

yíng

sòng

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép