Bản dịch của từ 迎随 trong tiếng Việt

迎随

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

迎随 (Danh từ)

yíng suí
01

Chỉ phần đầu và phần cuối (mở đầu và kết thúc); nguyên văn trong 《老子》 chỉ “đầu” và “đuôi”, nghĩa bóng chỉ toàn bộ một vật từ đầu đến cuối

指首尾。语出《老子》:“迎之不见其首,随之不见其后。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迎随

yíng

suí

Các từ liên quan

迎丧
迎亲
迎人
迎仙客
迎会
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
迎
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【NGHÊNH】
Các biến thể:
𨒖
Hình thái radical:
⿺,辶,卬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép