Bản dịch của từ 运裁 trong tiếng Việt
运裁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运裁 (Động từ)
【yùn cái】
01
Suy nghĩ, thiết kế và cắt may (ý nói lên kế hoạch, bố cục và cắt gọt như trong may mặc hoặc văn bản)
犹言构思剪裁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运裁
yùn
运
cái
裁
Các từ liên quan
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
裁与
裁中
裁云
裁云剪水
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
