Bản dịch của từ 运输业 trong tiếng Việt
运输业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yùn | ㄩㄣˋ | y | un | thanh huyền |
运输业 (Danh từ)
【yùn shū yè】
01
或称为「运送营业」。
Ví dụ
02
Ngành vận tải; hoạt động kinh doanh vận chuyển khách và hàng hóa bằng các phương tiện giao thông (đường bộ, đường sắt, đường biển, hàng không).
以各种交通工具经营运送旅客或货物的业务。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 运输业
yùn
运
shū
输
yè
业
- Bính âm:
- 【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
- Các biến thể:
- 運, 𨔪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,云
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲰
惲
韻
晕
㒁
醖
榅
煇
枟
㞌
慍
䵴
逬
逓
連
迾
䢛
遽
䢋
遭
迚
迥
違
还
㚯
呒
𠄪
㞶
帋
纭
饨
伭
芘
甼
䒜
汼
运动
运动
幸运
运气
运气
运输
托运
命运
运营
好运
