Bản dịch của từ 返景 trong tiếng Việt
返景
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
返景 (Danh từ)
【fán jǐng】
01
Ánh nắng phản chiếu (ánh sáng mặt trời phản照 trở lại, thường là ánh chiều tà chiếu trở vào rừng/đá/đất) — Hán Việt: phản cảnh/hoặc phản ảnh
日光反照。。唐.王维.鹿柴诗:「返景入深林,复照青苔上。」
Ví dụ
02
Ánh sáng phản chiếu; bóng sáng ngược lại (cũng viết là 「反景」) — thường chỉ ánh sáng phản lại hoặc cảnh vật phản chiếu
亦作「反景」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返景
fǎn
返
jǐng
景
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 反, 𢓉
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,反
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡊
橎
䛀
払
反
仮
迌
遛
遴
迅
運
迗
逻
迀
逡
遵
迶
邍
芦
肔
圽
尪
旴
努
怃
䖝
糺
私
佔
豸
往返
返回
返工
返航
重返
返程
返修
遣返
返还
复返
