Bản dịch của từ 返祖 trong tiếng Việt

返祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返祖 (Danh từ)

fán zǔ
01

Hiện tượng di truyền: sau nhiều thế hệ xuất hiện lại những đặc điểm giống tổ tiên (tức là 'trở về kiểu hình tổ tiên')

物种在相隔若干代以后又出现与祖先相似性状的遗传现象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返祖

fǎn

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép