Bản dịch của từ 返覆 trong tiếng Việt

返覆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返覆 (Tính từ)

fǎn fù
01

Lặp lại nhiều lần; lặp đi lặp lại; thay đổi bất định (có khi dùng như động từ hoặc tính từ). Hán‑Việt: phản phục/ phản phục (返覆) = lại lặp lại, trở lại nhiều lần.

亦作'返复'。重复多次;再三。变化无常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返覆

fǎn

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép