Bản dịch của từ 返迁 trong tiếng Việt

返迁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返迁 (Động từ)

fǎn qiān
01

Quay về nơi cũ

从某地迁出后,重又返回原处居住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返迁

fǎn

qiān

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép