Bản dịch của từ 返锦 trong tiếng Việt

返锦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

返锦 (Cụm từ)

fán jǐn
01

Lời khách sáo để từ chối quà tặng; kính từ (dùng khi tạ từ, từ chối lễ vật)

敬辞。用于辞谢馈赠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 返锦

fǎn

jǐn

返
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
反, 𢓉
Hình thái radical:
⿺,辶,反
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶丶フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép