Bản dịch của từ 进帐 trong tiếng Việt

进帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进帐 (Danh từ)

jìn zhàng
01

Đưa tiền vào sổ sách, ghi nhận tiền thu vào (như tiền bán hàng, thu nhập)

1.亦作“进账”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền hoặc lợi nhuận thu được từ công việc, giao dịch; khoản thu nhập vào tài khoản.

2.收入;收益。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进帐

jìn

zhàng

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép