Bản dịch của từ 进拟 trong tiếng Việt
进拟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进拟 (Động từ)
【jìn nǐ】
01
Dâng lên, trình bày (văn bản hoặc đề nghị) để xem xét, thường dùng với việc các đại thần trình lên vua hoặc cấp trên để chuẩn bị thảo luận, phê duyệt.
2.犹奏呈。谓大臣奏呈事项,作为拟议,以备采用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuẩn bị tiến quân, chuẩn bị tiến vào một nơi nào đó.
1.谓准备向某处进军。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进拟
jìn
进
nǐ
拟
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
