Bản dịch của từ 进种 trong tiếng Việt

进种

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

进种 (Động từ)

jìn zhǒng
01

Học thuyết tiến hóa của Darwin về sự thay đổi và phát triển của các loài sinh vật theo thời gian

1.指达尔文的物种进化论。

Ví dụ
02

Nâng cao chất lượng dân tộc, cải thiện phẩm chất con người trong cộng đồng

2.谓提高民族素质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进种

jìn

zhǒng

Các từ liên quan

进一层
进丁
进上
种五生
种人
种众
种佃
种作
进
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
Các biến thể:
進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
Hình thái radical:
⿺,⻌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép