Bản dịch của từ 进途 trong tiếng Việt
进途
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
进途 (Danh từ)
【jìn tú】
01
Đi đường, lên đường, vội vã tiến về phía trước.
1.犹赶路。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con đường tiến thân, sự nghiệp quan trường; giống như 'sĩ đồ' học làm quan.
2.犹仕途。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 进途
jìn
进
tú
途
Các từ liên quan
进一层
进丁
进上
途中
途人
途众
途径
途术
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TIẾN】
- Các biến thể:
- 進, 𡥦, 𨗃, 𨙟
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,井
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溍
進
㴆
寖
㰹
尽
燼
殣
䶖
噤
臸
㶳
迀
遵
䢲
䢤
逰
逥
連
逄
逳
迊
逇
邍
尿
吭
坙
孞
祀
㞸
㢭
㶣
杓
村
皂
忟
进步
进行
促进
进去
进入
请进
进来
改进
先进
引进
