Bản dịch của từ 远味 trong tiếng Việt

远味

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远味 (Danh từ)

yuǎn wèi
01

Món ăn từ phương xa đem lại. Món ăn lạ; hương vị xa xôi; hương vị từ xa

远味指的是一种来自遥远地方的味道,通常与特定的文化或地域特色相关联。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远味

yuǎn

wèi

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép