Bản dịch của từ 远封 trong tiếng Việt

远封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇyuanthanh hỏi

远封 (Danh từ)

yuǎn fēng
01

Thư từ gửi từ nơi xa; thư từ ở phương trời xa (Hán-Việt: viễn phong → : xa, : thư/niêm phong)

远方来的书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 远封

yuǎn

fēng

Các từ liên quan

远世
远业
远东
远中
封一
封三
封事
封二
封人
远
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
遠, 逺, 𢕱, 𨖸
Hình thái radical:
⿺,⻌,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép