Bản dịch của từ 违世绝俗 trong tiếng Việt

违世绝俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违世绝俗 (Tính từ)

wéi shì jué sú
01

Khác đời khác tục; khác biệt với xã hội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违世绝俗

wéi

shì

jué

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违中
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
俗不可耐
俗不堪耐
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép