Bản dịch của từ 违信背约 trong tiếng Việt

违信背约

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违信背约 (Thành ngữ)

wéi xìn bèi yuē
01

Vi phạm lời hứa, không giữ lời hứa

形容违反承诺或背弃约定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违信背约

wéi

xìn

bèi

yuē

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
背世
背临
背主
背义忘恩
约交
约从
约会
约信
约俭
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép