Bản dịch của từ 违条舞法 trong tiếng Việt

违条舞法

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

违条舞法 (Tính từ)

wéi tiáo wú fǎ
01

Vi phạm pháp luật; trái luật; vi phạm quy tắc khiêu vũ

违反舞蹈规则的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 违条舞法

wéi

tiáo

Các từ liên quan

违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
条令
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
法不徇情
违
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
違, 𢾝, 𢾁, 𣪡, 𨔻, 𨕸
Hình thái radical:
⿺,⻌,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép