Bản dịch của từ 连天匝地 trong tiếng Việt

连天匝地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lián

ㄌㄧㄢˊlianthanh sắc

连天匝地 (Tính từ)

lián tiān zā dì
01

Quy mô lớn; số lượng nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 连天匝地

lián

tiān

Các từ liên quan

连一不二
连一接二
连一连二
连七
天一
天一阁
天丁
天上人间
匝嘴
匝地
匝地烟尘
匝岁
匝年
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
连
Bính âm:
【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊN】
Các biến thể:
連, 𨘑
Hình thái radical:
⿺,⻌,车
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一フ一丨丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép