Bản dịch của từ 迟早 trong tiếng Việt

迟早

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

迟早 (Trạng từ)

chí zǎo
01

Sớm muộn; trước sau gì; không sớm thì muộn

或早或晚;早晚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迟早

chí

zǎo

Các từ liên quan

迟久
早上
早上好
早世
早为
早为之所
迟
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
遲, 赿, 遅, 遟, 迡, 𠌬, 𢕌, 𨒈
Hình thái radical:
⿺,⻌,尺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép