Bản dịch của từ 迤逦不绝 trong tiếng Việt

迤逦不绝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˇyithanh hỏi

迤逦不绝 (Tính từ)

yí lǐ bù jué
01

Uốn lượn không dứt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迤逦不绝

jué

Các từ liên quan

迤久
迤平
迤延
迤扬
迤斜
逦倚
逦连
逦迤
逦递
逦逶
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
迤
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彵, 𢕷, 𣙛, 𨒶, 迆, 迱, 𨽋
Hình thái radical:
⿺,辶,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丨フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép