Bản dịch của từ 迦箅香 trong tiếng Việt

迦箅香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦箅香 (Danh từ)

jiā bì xiāng
01

Loài cây thuốc có mùi thơm, thường dùng làm gia vị hoặc thuốc, còn gọi là '藿香' (hoắc hương).

即藿香。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦箅香

jiā

xiāng

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
箅子
香丝
香严
香串
香乳
香云
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép