Bản dịch của từ 迦罗 trong tiếng Việt

迦罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦罗 (Danh từ)

jiā luó
01

Thời gian trần thế, thời gian hiện thực trong thế gian; thuật ngữ Phật giáo chỉ một trong hai thời kỳ (như 迦罗时).

3.梵语k?la的音译。实时,世间之时。佛教二时之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi tắt của tỉnh '迦维罗卫' – nơi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sinh ra.

1.佛祖诞生地“迦维罗卫”的省称。

Ví dụ
03

Đơn vị đo rất nhỏ, bằng một phần trăm của một mao (một phần rất nhỏ, như hạt bụi).

2.梵语k?la的音译。微量名,一毛的百分之一;事物最小的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦罗

jiā

luó

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép