Bản dịch của từ 迦蓝 trong tiếng Việt

迦蓝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦蓝 (Danh từ)

jiā lán
01

Chùa chiền, ngôi đền Phật giáo hoặc chư tăng trong Phật giáo, cũng chỉ thần hộ pháp trong chùa

即伽蓝。梵语僧伽蓝摩音译的略称。(1)指佛寺。《敦煌变文集.韩擒虎话本》:“会昌既临朝之日,不有三寶,毁坼迦蓝。”(2)指佛教僧侣。《南齐书.东南夷传.林邑国》:“女嫁者,迦蓝衣横幅合缝如井阑,首戴花宝。婆罗门牵婿与妇握手相付,咒愿吉利。”(3)指寺院中的护法神。《儒林外史》第三八回:“那庵一进三间,前边一尊迦蓝菩萨。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦蓝

jiā

lán

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép