Bản dịch của từ 迦逋 trong tiếng Việt

迦逋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

迦逋 (Danh từ)

jiā bū
01

Tên riêng, là dạng khác của '迦布德迦', thường dùng làm tên người hoặc địa danh trong tiếng Hán.

见“迦布德迦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迦逋

jiā

Các từ liên quan

迦兰陀
迦兰陁
迦利
迦卫
逋亡
迦
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIÀ】
Hình thái radical:
⿺,辶,加
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép