Bản dịch của từ 迨及 trong tiếng Việt

迨及

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

迨及 (Động từ)

dài jí
01

Đạt tới; tới khi (đến mức, đến lúc) — Hán Việt: đãi cập

达到。等到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迨及

dài

迨
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
𨾃, 𨽿, 逮
Hình thái radical:
⿺,辶,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶丨フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép