Bản dịch của từ 迪吧 trong tiếng Việt

迪吧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

迪吧 (Danh từ)

dí bā
01

Quán bar

提供迪斯科舞蹈娱乐的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Disco (coll.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪吧

ba

迪
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
𨔅, 廸
Hình thái radical:
⿺,辶,由
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép