Bản dịch của từ 迪奥表 trong tiếng Việt
迪奥表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
迪奥表 (Danh từ)
【dí ào biǎo】
01
Đồng hồ dior; thương hiệu đồng hồ Dior
迪奥表是法国奢侈品牌Dior推出的手表系列,代表着高端时尚与精致工艺。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪奥表
dí
迪
ào
奥
biǎo
表
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 𨔅, 廸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,由
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓧
蹢
鏑
䨢
藡
狄
䯼
蔋
䨀
镝
滌
糴
這
迺
䢟
逗
迭
逴
邆
遹
辷
䢰
䢖
遥
诤
绁
变
拓
㣙
狖
枎
侦
命
怦
䄪
茋
蹦迪
迪厅
启迪
迪拜
奥迪
迪奥
迪石
邦迪
迪克
迪吧
