Bản dịch của từ 迫切陈词 trong tiếng Việt

迫切陈词

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pǎi

ㄆㄞˇpaithanh hỏi

迫切陈词 (Cụm từ)

pò qiè chén cí
01

Trình bày gấp gáp; bày tỏ quan điểm một cách cấp bách

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迫切陈词

qiè

chén

Các từ liên quan

迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
陈丘
陈举
陈久
词丈
词不达意
词不逮意
迫
Bính âm:
【pǎi】【ㄆㄞˇ, ㄆㄛˋ】【BÁCH.BÀI, BÁCH】
Các biến thể:
廹, 敀
Hình thái radical:
⿺,辶,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép