Bản dịch của từ 迭印 trong tiếng Việt
迭印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
迭印 (Danh từ)
【dié yìn】
01
Kỹ thuật dựng phim: chồng hai cảnh (hoặc nhiều cảnh) lên cùng một khung hình, tạo nên hình ảnh đôi/multiplex (giống chồng ảnh). Hán-Việt: 'điệp ấn' → nhớ như 'chồng in' hình.
电影的表现技巧之一。把不同的两个镜头重迭在一起,使观众在同一画面里看到双重或多重影像。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迭印
dié
迭
yìn
印
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 達, 疊, 𨒔, 軼, 臷, 㦶
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镻
惵
䞕
㻡
螲
諜
絰
㩹
䲀
跮
幉
槢
逃
䢍
䢜
適
迆
逑
迎
遀
邅
逇
逥
遅
㧕
㳌
底
兖
姓
㡹
㘵
峀
欥
㘷
㘴
枨
迭代
更迭
迭出
不迭
迭起
迷迭
重迭
迭次
迭连
迭忙
