Bản dịch của từ 迭迭 trong tiếng Việt
迭迭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
迭迭 (Tính từ)
【dié dié】
01
Chồng lên nhau, lớp này đè lên lớp kia; lớp tầng chồng chất (gợi hình: lớp lớp chồng chéo)
亦作'叠叠'。层层重叠貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迭迭
dié
迭
dié
迭
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 達, 疊, 𨒔, 軼, 臷, 㦶
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镻
惵
䞕
㻡
螲
諜
絰
㩹
䲀
跮
幉
槢
逃
䢍
䢜
適
迆
逑
迎
遀
邅
逇
逥
遅
㧕
㳌
底
兖
姓
㡹
㘵
峀
欥
㘷
㘴
枨
迭代
更迭
迭出
不迭
迭起
迷迭
重迭
迭次
迭连
迭忙
