Bản dịch của từ 迭里 trong tiếng Việt
迭里
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
迭里 (Danh từ)
【dié lǐ】
01
Họ 复姓 (họ kép) 1 chữ-1 chữ: 迭里 — tên họ người Nhiếp (người Mông Cổ) thời Nguyên; ví dụ: 迭里弥实(元代人物)
复姓。元代有迭里弥实。见《元史.忠义传四》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迭里
dié
迭
lǐ
里
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
- Các biến thể:
- 達, 疊, 𨒔, 軼, 臷, 㦶
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镻
惵
䞕
㻡
螲
諜
絰
㩹
䲀
跮
幉
槢
逃
䢍
䢜
適
迆
逑
迎
遀
邅
逇
逥
遅
㧕
㳌
底
兖
姓
㡹
㘵
峀
欥
㘷
㘴
枨
迭代
更迭
迭出
不迭
迭起
迷迭
重迭
迭次
迭连
迭忙
