Bản dịch của từ 述而不作 trong tiếng Việt

述而不作

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

述而不作 (Tính từ)

shù ér bú zuò
01

Thuật nhi bất tác; thuật lại mà không sáng tạo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 述而不作

shù

ér

zuò

Các từ liên quan

述事
述作
述修
述制
述叙
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
作一
作下
作不准
作业
作业本
述
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THUẬT】
Các biến thể:
𠰲, 䢤
Hình thái radical:
⿺,辶,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép