Bản dịch của từ 迵达 trong tiếng Việt

迵达

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

迵达 (Tính từ)

dòng dá
01

Thông suốt, không bị cản trở, dễ dàng đi qua hoặc tiếp cận.

通达无阻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迵达

dòng

Các từ liên quan

迵同
迵迵
迵风
·芬奇
迵
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,同
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép