Bản dịch của từ 迸地 trong tiếng Việt

迸地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèng

ㄅㄥˋbengthanh huyền

迸地 (Động từ)

bèng dì
01

Rơi xuống đất, chạm đất một cách nhanh và mạnh.

1.落地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phá đất, đào đất lên khỏi mặt đất (như khi cây cối mọc lên hay đất bị nứt).

2.破土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸地

bèng

Các từ liên quan

迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
迸
Bính âm:
【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
逬, 𨔧, 𧻓
Hình thái radical:
⿺,辶,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép