Bản dịch của từ 迸息 trong tiếng Việt
迸息
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
迸息 (Động từ)
【bèng xī】
01
Nín thở, giữ yên lặng không phát ra tiếng động, thường để tập trung hoặc chờ đợi điều gì đó
犹屏息。迸,通“屏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸息
bèng
迸
xī
息
Các từ liên quan
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 逬, 𨔧, 𧻓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
蚌
揼
甏
逬
绷
蹦
鏰
镚
綳
泵
堋
逿
迎
䢱
䢏
連
遼
逧
䢥
迿
返
这
遾
兙
㐞
枹
柏
狡
柣
巼
举
婙
栏
诱
尛
迸发
迸落
迸裂
迸射
迸溅
迸流
迸散
迸脆
迸发出
