Bản dịch của từ 迸水 trong tiếng Việt
迸水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
迸水 (Danh từ)
【bèng shuǐ】
01
Nước chảy ào ạt, sôi nổi như dòng sông cuộn chảy mạnh mẽ.
1.奔腾的河水。
Ví dụ
02
Dòng nước chảy mạnh từ trên cao đổ xuống, như thác nước bắn tung tóe.
2.从高处泻落的水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸水
bèng
迸
shuǐ
水
Các từ liên quan
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 逬, 𨔧, 𧻓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
蚌
揼
甏
逬
绷
蹦
鏰
镚
綳
泵
堋
逿
迎
䢱
䢏
連
遼
逧
䢥
迿
返
这
遾
兙
㐞
枹
柏
狡
柣
巼
举
婙
栏
诱
尛
迸发
迸落
迸裂
迸射
迸溅
迸流
迸散
迸脆
迸发出
