Bản dịch của từ 迸逸 trong tiếng Việt
迸逸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
迸逸 (Động từ)
【bèng yì】
01
Chạy trốn, bỏ chạy một cách nhanh chóng và hỗn loạn
1.犹逃窜。
Ví dụ
02
Kẻ bỏ trốn, người chạy trốn khỏi nơi giam giữ hoặc kiểm soát.
2.指逃跑者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Phun ra, bắn ra với lực mạnh như nước hoặc chất lỏng phun trào.
3.喷射。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迸逸
bèng
迸
yì
逸
Các từ liên quan
迸云
迸亡
迸伏
迸伤
迸兵
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 逬, 𨔧, 𧻓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,并
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛝
蚌
揼
甏
逬
绷
蹦
鏰
镚
綳
泵
堋
逿
迎
䢱
䢏
連
遼
逧
䢥
迿
返
这
遾
兙
㐞
枹
柏
狡
柣
巼
举
婙
栏
诱
尛
迸发
迸落
迸裂
迸射
迸溅
迸流
迸散
迸脆
迸发出
