Bản dịch của từ 送水 trong tiếng Việt
送水
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sòng | ㄙㄨㄥˋ | s | ong | thanh huyền |
送水 (Tính từ)
【sòng shuǐ】
01
Đẩy hơi; bật hơi. 語音學上指發輔音時有比較顯著的氣流出來叫送氣, 沒有顯著的氣流出來叫不送氣. 普通話語音中的b、d、g、j、z、zh是不送氣音, p、t、k、q、c、ch是送氣音.
送氣、不送氣也叫吐氣、不吐氣.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送水
sòng
送
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
- Các biến thể:
- 餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,关
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宋
䛦
䢠
鎹
㮸
颂
㕬
吅
訟
𠅅
餸
頌
逅
遶
迖
逖
遂
邉
遙
邏
迹
䢯
遲
遈
唌
殅
㚆
厙
帢
荭
哘
皅
𠉕
𠗓
柼
胞
送行
赠送
送给
发送
送货
接送
保送
配送
输送
送终
