Bản dịch của từ 送行 trong tiếng Việt

送行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sòng

ㄙㄨㄥˋsongthanh huyền

送行 (Động từ)

sòng xíng
01

Tiễn; tiễn đưa; tiễn biệt; đưa chân; tống tiễn

到远行人启程的地方,和他告别,看他离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiễn đưa; tiễn biệt (người chết)

和死去的人告别

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tiễn đưa; tiễn biệt (tiệc)

饯行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 送行

sòng

xíng

Các từ liên quan

送三
送上门
送东阳马生序
送丧
送丸
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
送
Bính âm:
【sòng】【ㄙㄨㄥˋ】【TỐNG】
Các biến thể:
餸, 𨕼, 𨕩, 𨔮, 𨓵, 𠌡, 䢠, 𨕪
Hình thái radical:
⿺,辶,关
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép