Bản dịch của từ 逆产 trong tiếng Việt

逆产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

逆产 (Danh từ)

nì chǎn
01

Tài sản của kẻ phản nghịch

背叛国家民族的人的财产

Ví dụ
02

Đẻ ngược

生产时, 胎儿的脚先出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆产

chǎn

Các từ liên quan

逆书
逆乱
逆争
逆事
逆亲
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
逆
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
Các biến thể:
屰, 𨒫
Hình thái radical:
⿺,辶,屰
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép