Bản dịch của từ 逆定理 trong tiếng Việt
逆定理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆定理 (Danh từ)
【nì dìng lǐ】
01
Định lý đảo
将某一定理的条件和结论互换所得的定理就是原来定理的逆定理例如'在一个三角形中,如果两条边相等,它们所对的角也相等',它的逆定理是'在一个三角形中如果两个角相等,则它们所对的边 也相等'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆定理
nì
逆
dìng
定
lǐ
理
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
