Bản dịch của từ 逆流而上 trong tiếng Việt
逆流而上
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆流而上 (Thành ngữ)
【nì liú ér shàng】
01
Chèo thuyền ngược dòng
逆水行舟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi ngược dòng
(图)逆流而上
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆流而上
nì
逆
liú
流
ér
而
shàng
上
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
流丐
流丸
流丽
流习
而上
而下
而且
而乃
而亦
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㲻
嬺
胒
䵑
屰
睨
㥾
匿
昵
抐
䘌
嫟
辶
遼
逋
逻
递
迊
逦
遶
遒
避
迼
邁
𠈲
𠀸
柕
㣞
垎
钪
咳
䢔
贶
垜
郗
䚮
叛逆
逆差
逆袭
逆境
逆转
逆行
逆天
忤逆
逆反
逆向
