Bản dịch của từ 选一选二 trong tiếng Việt

选一选二

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选一选二 (Tính từ)

xuǎn yì xuǎn èr
01

Nổi bật, một trong những điều tốt nhất; rất tốt, trong số những người giỏi nhất (mô tả một người xuất sắc ở một khía cạnh nào đó)

犹言数一数二。谓出类拔萃。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选一选二

xuǎn

xuǎn

Các từ liên quan

选举
选举权
选书
选事
选人
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép