Bản dịch của từ 选制 trong tiếng Việt

选制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇxuanthanh hỏi

选制 (Động từ)

xuǎn zhì
01

Chọn vật liệu và chế tác (chọn lựa, tuyển chọn nguyên liệu rồi làm/đúc/khắc thành phẩm)

谓选材制作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 选制

xuǎn

zhì

Các từ liên quan

选一选二
选举
选举权
选书
选事
制一
制世
制中
制举
制举业
选
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【TUYỂN】
Các biến thể:
選, 先
Hình thái radical:
⿺,⻌,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一ノフ丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép